CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
9,23+11,23%-0,092%-0,006%+0,14%1,33 Tr--
AVAX
BAVAX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
9,04+11,00%-0,090%-0,022%+0,16%919,68 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%3,34 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
8,29+10,08%+0,083%+0,010%-0,11%1,99 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,23+7,58%+0,062%-0,010%+0,17%1,21 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,99+6,07%+0,050%+0,010%-0,13%1,83 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,08+4,96%+0,041%+0,010%-0,10%2,08 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
3,03+3,69%-0,030%+0,007%-0,06%181,31 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
2,89+3,51%+0,029%-0,012%+0,11%5,33 Tr--
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
2,26+2,75%-0,023%+0,001%-0,09%10,12 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
2,19+2,67%-0,022%-0,013%+0,07%27,64 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,94+1,14%+0,009%+0,004%-0,05%498,21 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
0,27+0,33%+0,003%-0,016%+0,09%2,65 Tr--
DOGE
BDOGE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
0,09+0,11%-0,001%-0,007%+0,07%21,58 Tr--