CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
179,84+218,81%-1,798%+0,001%-0,13%1,59 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
146,07+177,72%-1,461%-0,024%-0,09%5,07 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
105,64+128,53%-1,056%+0,005%+0,13%1,00 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
89,90+109,37%-0,899%-0,040%+0,10%4,45 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
86,45+105,17%-0,864%-0,007%+0,30%568,90 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
69,98+85,14%-0,700%-0,061%+0,18%2,91 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
65,39+79,56%-0,654%+0,005%-0,09%1,16 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
54,69+66,54%-0,547%-0,012%+0,18%631,15 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
49,65+60,41%-0,497%+0,001%-0,14%3,58 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
49,05+59,68%-0,491%-0,019%+0,17%639,32 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
34,26+41,69%-0,343%+0,005%-0,04%827,02 N--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
29,28+35,63%-0,293%+0,009%-0,18%711,12 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
28,94+35,22%-0,289%-0,023%+0,35%662,21 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
28,32+34,45%-0,283%+0,005%+0,06%2,31 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
27,98+34,05%-0,280%-0,014%+0,04%7,89 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
27,74+33,75%-0,277%-0,002%+0,05%1,62 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
26,59+32,36%-0,266%+0,001%-0,30%4,15 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
22,67+27,58%-0,227%+0,005%-0,09%1,86 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
20,49+24,93%-0,205%+0,005%-0,22%3,27 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
20,19+24,56%-0,202%+0,005%-0,12%990,23 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
19,86+24,17%-0,199%-0,009%+0,19%976,45 N--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
18,30+22,26%-0,183%-0,014%+0,23%799,34 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,056%+0,15%4,15 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
17,48+21,26%-0,175%+0,005%-0,12%1,79 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
16,14+19,64%-0,161%+0,005%-0,23%2,23 Tr--